Theo thần thoại và tôn giáo con người được tạo ra từ đất

Thần thoại Hy Lạp: Prometheus lấy đất sét nhào với nước và “hơi thở sự sống” để tạo ra con người.

Trung Hoa: Nữ Oa nặn từng người một bằng đất vàng để tạo ra người quý, bà nặn bằng đất thường tạo ra người bình dân. Khi mệt, bà dùng dây kéo qua bùn và số đông ra đời.

Kinh Thánh (Cựu Ước): “Chúa nặn Adam từ bụi đất rồi thổi hơi sống vào lỗ mũi”.

Đất trộn với vỏ nhuyễn thể và bã thực vật nặn tay nung 700°C

Đồ gốm thời tiền sử ở Việt Nam đều là gốm mộc, nặn bằng tay, được nung ở ngoài trời với nhiệt độ khoảng 700°C, xương gốm thô, chủ yếu được làm từ đất trộn với vỏ nhuyễn thể và bã thực vật.

Hoa văn trang trí đơn giản ở phía ngoài như các vạch chéo, văn sóng nước, văn chải răng lược… Các hoa văn này được tạo ra khi sản phẩm còn ướt, một số được tạo bằng bàn dập hoặc dùng que nhọn để vẽ, vạch.

Theo từng bước phát triển, sang thời đại kim khí, đồ gốm truyền thống Việt đã có những bước chuyển mới, từ kỹ thuật nặn tay đã chuyển sang kỹ thuật tạo hình bằng bàn xoay, tạo nên sự phong phú về chủng loại và kiểu dáng của sản phẩm, tiêu biểu là những đồ gốm giai đoạn Tiền Đông Sơn (văn hóa Phùng Nguyên – Đồng Đậu – Gò Mun).

Bên cạnh các sản phẩm đun nấu còn thấy những sản phẩm gốm để chứa đựng, dụng cụ ăn uống, trang sức, công cụ lao động và gốm mỹ thuật.

Có thể nói, từ khi ra đời, đồ gốm đã trở nên phổ biến, giữ vai trò chủ đạo và luôn là một nghề thủ công có vị trí xứng đáng trong đời sống của cư dân thời tiền – sơ sử.

Đổ khuôn, tráng men

Tuy nhiên, phải đến những thế kỷ đầu Công nguyên, nghề làm gốm Việt Nam mới có bước nhảy vọt đáng kể về công nghệ.

Giai đoạn này, cùng với những kỹ thuật mới trong chế tác đồ gốm được phổ biến ở Trung Hoa như: làm khuôn, gắn chắp các thành phần sau đổ khuôn, tráng men và nung trong lò với nhiệt độ cao, người Việt với trình độ, kinh nghiệm truyền thống sẵn có, vừa giữ gìn, bảo tồn văn hóa dân tộc, vừa linh hoạt tiếp thu những yếu tố kỹ thuật mới, tạo nên những đồ gốm mang sắc thái riêng biệt.

Hàng loạt trung tâm sản xuất gốm có quy mô lớn đã ra đời như Tam Thọ (Thanh Hóa), Thanh Lãng, Lũng Ngoại, Đồng Đậu (Vĩnh Phúc), Đại Lai, Luy Lâu, Đương Xá (Bắc Ninh)…

Đồ gốm thời kỳ này có xương gốm dày, cứng; men mỏng, màu vàng ngà, trắng nhạt, trắng xám; trang trí đa dạng như ô trám, xương cá, lá dừa, chữ S, sóng nước…

Kỹ thuật ngoại lai nhưng dùng đất tại chỗ, giữ bản sắc

Mặc dù chịu ảnh hưởng kỹ thuật từ bên ngoài, nguyên liệu chế tạo xương và men vẫn được khai thác tại chỗ; nhiều loại hình vẫn giữ nguyên dáng truyền thống gốm Đông Sơn.

Các nhà nghiên cứu quốc tế cũng thừa nhận gốm Việt có bản sắc riêng, không trùng lặp với gốm Trung Hoa cùng thời.

Rực rỡ gốm thời Lý – Trần

Thế kỷ 10 mở ra thời kỳ phục hưng văn hóa Đại Việt. Nghề gốm phát triển mạnh mẽ cả về kỹ thuật lẫn nghệ thuật.

Nhiệt độ nung đạt 1.200–1.280°C, sử dụng lò cóc, lò nằm, lò rồng. Kỹ thuật nung chồng và bao nung giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.

Các dòng gốm đặc trưng gồm: men ngọc, men trắng, men nâu, men lục, hoa nâu và men hoa lam.

Đồ gốm hoa nâu – đặc trưng Đại Việt

Gốm hoa nâu là dòng gốm riêng biệt của Việt Nam, với kỹ thuật cạo xương gốm và vẽ hoa văn màu nâu trên nền trắng hoặc ngược lại.

Hoa văn mang đậm yếu tố Phật giáo và kế thừa nghệ thuật Đông Sơn với các họa tiết như hoa sen, hoa cúc, hình người, động vật.

Xuất khẩu từ rất sớm

Từ thời Lý, gốm Việt đã được xuất khẩu sang nhiều nước như Java, Thái Lan…

Thương cảng Vân Đồn trở thành trung tâm giao thương lớn. Nhiều mảnh gốm Việt được tìm thấy tại Nhật Bản, chứng minh hoạt động thương mại quốc tế.

Thời Lê sơ – phát triển mạnh thương mại gốm

Thế kỷ 15 đánh dấu sự bùng nổ của gốm xuất khẩu với các dòng men mới như men trắng vẽ lam, men đa sắc, men trắng văn in.

Di tích tàu đắm Cù Lao Chàm với hàng trăm nghìn hiện vật là minh chứng rõ ràng.

Gốm men lam xám và thời Mạc

Xuất hiện thêm dòng gốm lam xám với các sản phẩm như chân đèn, lư hương.

Đồ gốm có minh văn ghi rõ niên đại, nghệ nhân và người đặt hàng, giúp nghiên cứu lịch sử chính xác hơn.

Biến động trước thế kỷ 19

Do cạnh tranh quốc tế và chính sách hạn chế ngoại thương, gốm xuất khẩu Việt Nam suy giảm.

Tuy nhiên, Bát Tràng vẫn duy trì và phát triển nhờ thị trường nội địa.

5 dòng men đặc trưng của Bát Tràng

Gồm: men trắng vẽ lam, men nâu, men trắng ngà, men ngọc (tam thái) và men rạn.

Men rạn trở thành dấu ấn đặc trưng nổi tiếng của gốm Bát Tràng.

Gốm Việt Nam là dòng chảy văn hóa lâu đời, phản ánh rõ nét lịch sử mỹ thuật và đời sống tinh thần của dân tộc.