Nói tới dân tộc Mông ở vùng núi phía Bắc Việt Nam, nhiều người thường nghĩ ngay tới những chiếc váy thổ cẩm màu chàm với kỹ thuật vẽ sáp ong đặc trưng. Trang phục của người Mông không chỉ đẹp và được làm thủ công cầu kỳ mà còn ẩn chứa nhiều lớp ý nghĩa thú vị phía sau từng hoa văn, họa tiết.
Chuyện cổ tích về nàng Mồ Côi Bò
Người Mông lưu giữ nhiều câu chuyện dân gian bằng hình thức truyền miệng. Trong số đó có một truyện cổ tích quen thuộc, được xem như lời lý giải cho nguồn gốc cây lanh, cây chàm và trang phục truyền thống của người Mông.
Câu chuyện kể về một gia đình nghèo gồm hai vợ chồng và cô con gái nhỏ. Vì thương chồng con, người mẹ xin được hóa thành bò để bớt miệng ăn, có thể giúp gia đình lao động. Từ đó, cô con gái được người dân gọi là “nàng Mồ Côi Bò” nghĩa là cô gái mồ côi đi chăn bò.
Khi người cha có vợ mới, nàng Mồ Côi Bò bị ghẻ lạnh và thường phải đi chăn bò ở những nơi xa. Thời ấy, người Mông chưa biết dệt vải, chỉ đóng khố. Thấy quần áo con gái rách rưới, con bò (vốn là người mẹ hóa thành) đã dạy cô cách trồng lanh, dệt vải và làm áo mặc. Chính điều này đã làm người mẹ kế và con riêng của bà dấy lên niềm ganh tỵ, lập mưu giết bò.
Nàng Mồ Côi Bò dần lớn lên, gặp được người mình thương yêu, kết duyên vợ chồng. Sau nhiều biến cố do mẹ và chị kế gây ra, nàng Mồ Côi Bò phải chia lìa chồng khi cả hai đã có với nhau hai đứa con nhỏ, một trai, một gái. Để được ở bên nhau, cả gia đình đã cùng lựa chọn chuyển kiếp. Người chồng hóa thành cây lanh để che chở gia đình, nàng hóa thành ong, con trai hóa chim hút mật, còn con gái biến thành cây chàm, loài cây tạo nên màu nhuộm đặc trưng trên trang phục Mông.
Từ đó, người Mông biết trồng lanh, nhuộm chàm và làm nên những bộ trang phục truyền thống vẫn còn được gìn giữ tới hôm nay.

Ảnh: Đại Nam phục ảnh
Họa tiết chân gà, chân lợn và những chiếc váy cho thùng chàm
Để góp phần bảo tồn văn hóa dân tộc mình, anh Khang A Tủa, một người trẻ Mông tại Mù Cang Chải đã dành nhiều thời gian nghiên cứu về hoa văn trên trang phục truyền thống của người Mông Lềnh nói riêng và người Mông nói chung.
Theo cách “giải mã” của A Tủa, các họa tiết truyền thống thường được chia thành ba nhóm chính: động vật (chân gà, chân lợn, sừng trâu, bươm bướm…), thực vật và những công cụ gắn bó với đời sống thường ngày.
Nhiều họa tiết tưởng như chỉ mang tính trang trí thực chất lại chứa đựng quan niệm về gia đình, sinh trưởng và tín ngưỡng cộng đồng.






Một chi tiết đặc biệt là những thùng đựng chàm của người Mông thường được “mặc váy” theo đúng nghĩa đen. Theo cách lý giải dân gian gắn với truyện nàng Mồ Côi Bò, thùng chàm được xem như cô con gái nên cần mặc váy. Tuy nhiên dưới góc độ thực tế, việc quấn vải bên ngoài giúp giữ nhiệt để chàm lên men tốt hơn và bảo quản được lâu hơn.


Sau khoảng hơn 400 năm có mặt tại Mù Cang Chải, người Mông Lềnh vẫn giữ được nhiều nét văn hóa riêng biệt. Trang phục truyền thống vẫn được sử dụng trong đời sống thường ngày, đặc biệt vào các dịp lễ tết, cưới hỏi hay tang lễ.
Nhiều bộ trang phục được đính kết cầu kỳ cùng các đồng bạc Đông Dương cũ, có giá trị lên tới hàng chục, thậm chí cả trăm triệu đồng. Trang phục trẻ em thường sử dụng các họa tiết mang ý nghĩa nhẹ nhàng như chân gà, chân lợn, hoa hay vỏ ốc. Trong khi đó, những họa tiết mang tính nghi lễ hoặc biểu tượng mạnh sẽ dành cho người trưởng thành. Váy cưới của cô dâu Mông thường có thêm tua đỏ như một dấu hiệu báo hỉ.
Từ Fulbright tới hợp tác xã của các bà mẹ
Anh Khang A Tủa từng là một thanh niên nghèo phải bỏ học vì hoàn cảnh gia đình khó khăn. Tuy nhiên, bằng sự nỗ lực tự học, anh đã giành được học bổng toàn phần của Fulbright.
Sau khi tốt nghiệp, thay vì ở lại thành phố, anh lựa chọn trở về quê hương lập nghiệp cùng vợ. Tại Mù Cang Chải, anh gây dựng Hợp tác xã Ná Nả (trong tiếng Mông có nghĩa là “mẹ ơi”).
Hợp tác xã hiện hoạt động ở ba lĩnh vực chính: giáo dục, sản xuất mật ong và du lịch cộng đồng. Ngoài việc hỗ trợ trẻ em vùng cao tới trường, Ná Nả còn tạo việc làm cho nhiều phụ nữ địa phương thông qua các hoạt động trải nghiệm văn hóa như lưu trú, vẽ sáp ong trên vải lanh, nhuộm chàm, nấu ăn. Những chàng trai bản cũng có thể tham gia làm tour trekking, giới thiệu về mật ong.


Các gói trải nghiệm có mức giá từ 500.000 đến 3.000.000 đồng/người. Tài xế xe máy dẫn đoàn đều được đào tạo kỹ năng, ký cam kết tác phong làm việc và tham gia bảo hiểm đầy đủ.


Chia sẻ về mục tiêu của mình, anh Khang A Tủa cho biết: “Tôi muốn các bạn trẻ ai cũng được đi học, không bị giới hạn bởi hoàn cảnh xuất thân. Nhiều gia đình ở đây nghèo tới mức các em không dám nghĩ mình có thể tiếp tục đi học. Tôi cũng mong các bạn nữ hiểu rằng mình có quyền từ chối những cuộc hôn nhân không phù hợp và dám lên tiếng cho cuộc sống của mình.”
Với anh, việc loại bỏ định kiến “người Mông phá rừng”, hướng tới lối sống bền vững cùng thiên nhiên cũng là hành trình dài cần nhiều người chung tay.
Trong nhịp sống hiện đại, khi nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ mai một, những người trẻ như Khang A Tủa đang lựa chọn một con đường khó hơn: giữ văn hóa bằng cách để văn hóa tiếp tục sống trong đời sống thường ngày.
Từ những tấm váy lanh nhuộm chàm tới các lớp học dành cho trẻ em vùng cao, hành trình ấy không chỉ là câu chuyện bảo tồn bản sắc Mông mà còn là cách gìn giữ ký ức của cả một vùng núi Tây Bắc.